nonverbal intelligence
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trí thông minh phi ngôn ngữ: "nonverbal intelligence" là khả năng nhận thức và giải quyết vấn đề thông qua các hoạt động không yêu cầu hoặc yêu cầu rất ít việc sử dụng ngôn ngữ. Nó thể hiện qua các kỹ năng như nhận thức không gian, tư duy logic, xử lý hình ảnh, và giải quyết vấn đề trực quan.
Ví dụ sử dụng
- (Những người có trí thông minh phi ngôn ngữ cao thường xuất sắc trong việc giải câu đố, mê cung và xây dựng mô hình.)
- (Trí thông minh phi ngôn ngữ được đo lường trong các bài kiểm tra IQ thông qua các nhiệm vụ như nhận dạng mẫu và thiết kế khối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to assess nonverbal intelligence": đánh giá trí thông minh phi ngôn ngữ.
- Psychologists use standardized tests to assess nonverbal intelligence in children. (Các nhà tâm lý học sử dụng các bài kiểm tra chuẩn hóa để đánh giá trí thông minh phi ngôn ngữ ở trẻ em.)
"nonverbal intelligence and language development": trí thông minh phi ngôn ngữ và sự phát triển ngôn ngữ.
- There is a strong correlation between nonverbal intelligence and language development in early childhood. (Có một mối tương quan mạnh mẽ giữa trí thông minh phi ngôn ngữ và sự phát triển ngôn ngữ ở thời thơ ấu.)
Biến thể và từ gần giống
Nonverbal (tính từ): không lời, phi ngôn ngữ.
- Nonverbal communication includes gestures and facial expressions. (Giao tiếp phi ngôn ngữ bao gồm cử chỉ và biểu cảm khuôn mặt.)
Intelligence (danh từ): trí thông minh.
- Intelligence can be divided into verbal and nonverbal components. (Trí thông minh có thể được chia thành các thành phần ngôn ngữ và phi ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
- Performance intelligence: trí thông minh thực hiện (một thuật ngữ tương tự trong tâm lý học, đề cập đến khả năng giải quyết vấn đề thực tế mà không cần ngôn ngữ).
- Spatial intelligence: trí thông minh không gian (một khía cạnh của trí thông minh phi ngôn ngữ, tập trung vào nhận thức không gian).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "nonverbal intelligence", nhưng có thể dùng:
- Tap into: khai thác, sử dụng.
- Teachers should tap into students' nonverbal intelligence through hands-on activities. (Giáo viên nên khai thác trí thông minh phi ngôn ngữ của học sinh thông qua các hoạt động thực hành.)
Thành ngữ liên quan
- Think outside the box: suy nghĩ sáng tạo, vượt ra ngoài khuôn khổ (thường liên quan đến khả năng giải quyết vấn đề phi ngôn ngữ).
- Nonverbal intelligence helps people think outside the box when solving complex visual problems. (Trí thông minh phi ngôn ngữ giúp mọi người suy nghĩ sáng tạo khi giải quyết các vấn đề thị giác phức tạp.)