nonverbal intelligence

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trí thông minh phi ngôn ngữ: "nonverbal intelligence" khả năng nhận thức giải quyết vấn đề thông qua các hoạt động không yêu cầu hoặc yêu cầu rất ít việc sử dụng ngôn ngữ. thể hiện qua các kỹ năng như nhận thức không gian, tư duy logic, xử lý hình ảnh, giải quyết vấn đề trực quan.
dụ sử dụng
  • (Những người trí thông minh phi ngôn ngữ cao thường xuất sắc trong việc giải câu đố, cung xây dựng mô hình.)
  • (Trí thông minh phi ngôn ngữ được đo lường trong các bài kiểm tra IQ thông qua các nhiệm vụ như nhận dạng mẫu thiết kế khối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to assess nonverbal intelligence": đánh giá trí thông minh phi ngôn ngữ.

    • Psychologists use standardized tests to assess nonverbal intelligence in children. (Các nhà tâm lý học sử dụng các bài kiểm tra chuẩn hóa để đánh giá trí thông minh phi ngôn ngữtrẻ em.)
  • "nonverbal intelligence and language development": trí thông minh phi ngôn ngữ sự phát triển ngôn ngữ.

    • There is a strong correlation between nonverbal intelligence and language development in early childhood. ( một mối tương quan mạnh mẽ giữa trí thông minh phi ngôn ngữ sự phát triển ngôn ngữ ở thời thơ ấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonverbal (tính từ): không lời, phi ngôn ngữ.

    • Nonverbal communication includes gestures and facial expressions. (Giao tiếp phi ngôn ngữ bao gồm cử chỉ biểu cảm khuôn mặt.)
  • Intelligence (danh từ): trí thông minh.

    • Intelligence can be divided into verbal and nonverbal components. (Trí thông minh có thể được chia thành các thành phần ngôn ngữ phi ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Performance intelligence: trí thông minh thực hiện (một thuật ngữ tương tự trong tâm lý học, đề cập đến khả năng giải quyết vấn đề thực tế không cần ngôn ngữ).
  • Spatial intelligence: trí thông minh không gian (một khía cạnh của trí thông minh phi ngôn ngữ, tập trung vào nhận thức không gian).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "nonverbal intelligence", nhưng có thể dùng:
    • Tap into: khai thác, sử dụng.
      • Teachers should tap into students' nonverbal intelligence through hands-on activities. (Giáo viên nên khai thác trí thông minh phi ngôn ngữ của học sinh thông qua các hoạt động thực hành.)
Thành ngữ liên quan
  • Think outside the box: suy nghĩ sáng tạo, vượt ra ngoài khuôn khổ (thường liên quan đến khả năng giải quyết vấn đề phi ngôn ngữ).
    • Nonverbal intelligence helps people think outside the box when solving complex visual problems. (Trí thông minh phi ngôn ngữ giúp mọi người suy nghĩ sáng tạo khi giải quyết các vấn đề thị giác phức tạp.)